| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Điện áp | 24V, 36V, 48V, 72V, 80V |
| Dung lượng | 240Ah – 1.550Ah |
| Công nghệ | Axit chì công nghiệp (Lead Acid) |
| Chu kỳ sử dụng | 1.500 – 2.000 lần |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN / BS Châu Âu |
| Ứng dụng | Xe nâng điện đứng lái, ngồi lái, reach truck |
| Thương hiệu hàng đầu Nhật Bản | Thiết kế an toàn và thân thiện với người dùng |
| Công nghệ tấm cực (Plates) cải tiến | Tương thích hoàn hảo với nhiều dòng xe |
| Khả năng tích điện và tối ưu năng lượng | Tối ưu hóa chi phí vận hành |
